Kiểm tra kiến thức lần 2

Bộ đề bài

# Bài tập Điểm Thời gian: Giới hạn bộ nhớ
1 Bạn muốn bao nhiêu điểm? 100 (p) 1.0s 256M
2 Tạo cây thông 100 (p) 1.0s 256M
3 Tốc độ bàn thờ 100 (p) 1.0s 256M
4 0 và 5 100 (p) 1.0s 256M
5 Số chia hết 100 (p) 1.0s 256M
6 Số Chẵn Lớn Nhất 125 (p) 1.0s 256M
7 Mua Nước 100 (p) 1.0s 256M

1. Bạn muốn bao nhiêu điểm?

Điểm: 100 (p) Thời gian: 1.0s Bộ nhớ: 256M Input: bàn phím Output: màn hình

Bụt hiện lên và hỏi: "Con muốn được bao nhiêu % điểm cho bài tập này?". Các bạn hãy trả lời bụt nhé! Bụt chỉ chấp nhận các đáp án như: Con muon duoc 50% diem cua bai tap nay.

Input

  • Không có đầu vào.

Output

  • Mong muốn của bạn cho số điểm của bài tập này theo mẫu: Con muon duoc [x]% diem cua bai tap nay.

Example

Test 1

Input
Output
Con muon duoc 50% diem cua bai tap nay

2. Tạo cây thông

Điểm: 100 (p) Thời gian: 1.0s Bộ nhớ: 256M Input: bàn phím Output: màn hình

Tade là một người rất thích làm đồ handmade, DIY, ... Hôm nay, nhân dịp bạn của Tade mới chuyển nhà đến xứ Nam Cực lạnh lẽo, Tade quyết định sẽ làm tặng cho người bạn đó một cây thông thần kỳ có thể chịu lạnh đến \(-123\) độ C để trang trí trong nhà.

Cây thông đó sẽ bao gồm phần gốc và phần thân. Phần gốc là một thanh gỗ có chiều cao \(b\) mét. Phần thân gồm nhiều miếng tam giác đều có chiều cao \(a\) mét. Bản vẽ của cây thông đó như sau:

Tade dự định sẽ lắp \(x\) miếng tam giác trên phần thân. Các bạn hãy tính giúp Tade chiều cao tổng cộng của cây thông nhé (tính cả gốc lẫn thân).

Input

  • Một dòng duy nhất chứa ba số nguyên dương \(x, a, b\) \((1 \le x,a,b \le 100)\).

Output

  • In ra chiều cao tổng cộng của cây.

Example

Test 1

Input
3 20 7
Output
67

3. Tốc độ bàn thờ

Điểm: 100 (p) Thời gian: 1.0s Bộ nhớ: 256M Input: bàn phím Output: màn hình

Trên đường vận chuyển cây thông (đã được zip lại bằng WinRar) đến bưu điện để gửi đi, Tade đã vô thức đạp ga quá đà khiến anh bị cảnh sát giao thông bắt lại vì chạy xe quá tốc độ cho phép. Theo luật, Tade sẽ bị xử phạt hành chính theo các mức như sau:

Tốc độ vượt quá Mức xử phạt
Từ \(6\) km/h đến \(9\) km/h \(800000\) đồng
Từ \(10\) km/h đến \(19\) km/h \(4000000\) đồng
Từ \(20\) km/h đến \(34\) km/h \(6000000\) đồng
Từ \(35\) km/h trở lên \(12000000\) đồng

Biết rằng tốc độ tối đa là \(m\) (km/h), tốc độ Tade chạy là \(n\) (km/h), Tade sẽ bị phạt bao nhiêu tiền? Nếu Tade không bị phạt thì in ra NO.

Input

  • Một dòng duy nhất chứa hai số nguyên dương \(m, n\) \((1 \le m, n \le 100)\).

Output

  • In ra số tiền phạt của Tade, nếu Tade không bị phạt thì in ra NO.

Example

Test 1

Input
40 45
Output
NO
Giải thích

Tade chạy quá tốc độ giới hạn \(45 - 40 = 5\) (km/h) nên không bị phạt

Test 2

Input
40 46
Output
800000
Giải thích

Tade chạy quá tốc độ giới hạn \(46 - 40 = 6\) (km/h) nên bị phạt \(800000\) đồng

Test 3

Input
40 80
Output
12000000
Giải thích

Tade chạy quá tốc độ giới hạn \(80 - 40 = 40\) (km/h) nên bị phạt \(12000000\) đồng

4. 0 và 5

Điểm: 100 (p) Thời gian: 1.0s Bộ nhớ: 256M Input: bàn phím Output: màn hình

Tade đang kiếm chỗ đậu xe ở bưu điện. Không may thay, Tade là một người siêu OCD nên chỉ đậu ở những vị trí có số đuôi là \(0\) hoặc \(5\). Các bạn hãy tìm giúp Tade những chỗ đậu xe mà anh ấy thích nhé, biết rằng các chỗ đậu xe ở bãi đỗ xe được đánh số từ \(l\) đến \(r\).

Input

  • Một dòng duy nhất chứa hai số nguyên dương \(l, r\) (\(1 \le l \le r \le 100\)).

Output

  • In ra vị trí của các chỗ đỗ xe mà Tade có thể đậu, mỗi số cách nhau bởi một khoảng trắng. Nếu không có chỗ nào hợp lệ thì không cần in gì.

Example

Test 1

Input
1 10
Output
5 10
Giải thích

Từ \(1\) đến \(10\) có các vị trí \(5\) và \(10\) là hợp lệ

Test 2

Input
12 26
Output
15 20 25
Giải thích

Từ \(12\) đến \(26\) có các vị trí \(15\), \(20\), \(25\) là hợp lệ

5. Số chia hết

Điểm: 100 (p) Thời gian: 1.0s Bộ nhớ: 256M Input: bàn phím Output: màn hình

Cho ba số nguyên dương \(A\), \(B\) và \(K\).

Yêu cầu

Hãy xác định có bao nhiêu số thuộc đoạn \([A, B]\) chia hết cho \(K\).

Input

  • Một dòng duy nhất chứa ba số nguyên dương \(A, B, K\) (\(1 \le A \le B \le 10^{18}\), \(1 \le K \le 10^{18}\)), các số cách nhau một dấu cách.

Output

  • Ghi ra một số duy nhất là kết quả của bài toán.

Example

Test 1

Input
5 20 3
Output
5
Note

Có \(5\) số trong đoạn \([5, 20]\) chia hết cho \(3\) là: \(6, 9, 12, 15, 18\).

Test 2

Input
10 30 56
Output
0
Note

Không có số nào trong đoạn \([10, 30]\) chia hết cho \(56\).

Constraints

  • Subtask \(1\) (\(50\%\) số điểm): \(1 \le A \le B \le 10^9\).
  • Subtask \(2\) (\(50\%\) số điểm): \(10^9 < A \le B \le 10^{18}\).

6. Số Chẵn Lớn Nhất

Điểm: 125 (p) Thời gian: 1.0s Bộ nhớ: 256M Input: bàn phím Output: màn hình

Cho số nguyên dương \(n\) và dãy số \(a_{1}, a_{2}, \ldots, a_{n}\).

Yêu cầu: Bạn hãy xác định xem liệu có tồn tại hai phần tử khác nhau sao cho tổng của chúng là số chẵn hay không. Nếu có bạn hãy in ra số chẵn lớn nhất có thể.

Hai phần tử \(a_{i}\) và \(a_{j}\) được gọi là khác nhau nếu \(i \neq j\).

Input

  • Dòng đầu tiên chứa số nguyên dương \(n\) \((2 \leq n \leq 10^{6})\).
  • Dòng thứ hai chứa dãy số \(a_{1}, a_{2}, \ldots, a_{n}\) \((0 \leq a_{i} \leq 10^{9})\). Các số cách nhau một khoảng trắng.
  • Dữ liệu vào đảm bảo rằng tất cả các phần tử trong dãy đều đôi một khác nhau.

Output

  • In ra đáp án bài toán sau khi thực hiện yêu cầu đề bài. Nếu không tồn tại hai phần tử thỏa mãn yêu cầu đề bài hãy in ra \(-1\).

Scoring

  • Subtask \(1\) (\(30\%\) số điểm): \(n \leq 5000\).
  • Subtask \(2\) (\(70\%\) số điểm): Không có ràng buộc gì thêm.

Example

Test 1

Input
3
2 3 4
Output
6
Note

\(a_1 + a_2 = 2 + 3 = 5\)
\(a_1 + a_3 = 2 + 4 = 6\)
\(a_2 + a_3 = 3 + 4 = 7\)
Vậy \(6\) là số chẵn lớn nhất thỏa mãn yêu cầu đề bài.

7. Mua Nước

Điểm: 100 (p) Thời gian: 1.0s Bộ nhớ: 256M Input: bàn phím Output: màn hình

Cuối tuần, lớp Lan có chuyến đi dã ngoại. Lan được phân công nhiệm vụ mua đúng \(N\) lít nước. Cửa hàng chỉ bán các loại bình nước có dung tích: \(1\) lít, \(5\) lít, \(10\) lít, \(20\) lít. Mỗi loại bình có số lượng không giới hạn và chỉ được mua nguyên bình.

Yêu cầu

Hãy xác định số bình nước ít nhất Lan cần mua để được đúng \(N\) lít nước.

Input

  • Một số nguyên dương \(N\) (\(1 \le N \le 10^9\)).

Output

  • Một số nguyên duy nhất là kết quả của bài toán.

Example

Test 1

Input
37
Output
5
Note

Lan sẽ mua \(2\) bình \(1\) lít, \(1\) bình \(5\) lít, \(1\) bình \(10\) lít, \(1\) bình \(20\) lít. Tổng cộng \(5\) bình.

Scoring

  • Subtask \(1\) (\(40\%\) số điểm): \(1 \le N \le 100\).
  • Subtask \(2\) (\(60\%\) số điểm): \(100 < N \le 10^9\).