Kiểm Tra Tháng 6

Bộ đề bài

# Bài tập Điểm Thời gian: Giới hạn bộ nhớ
1 Cà rốt 100 (p) 1.0s 256M
2 Ngân sách 100 (p) 1.0s 256M
3 Chương trình ưu đãi 100 (p) 1.0s 256M
4 Thống kê 100 (p) 1.0s 256M
5 Doanh Thu 100 (p) 1.0s 256M

1. Cà rốt

Điểm: 100 (p) Thời gian: 1.0s Bộ nhớ: 256M Input: bàn phím Output: màn hình

Vào ngày cuối cùng của tháng, cửa hàng rau củ của Thỏ tổ chức chương trình khuyến mãi đặc biệt, giảm giá \(50\%\) cho tất cả các mặt hàng.

Trong buổi sáng hôm đó, cửa hàng đã bán được \(29\) kg cà rốt. Biết rằng giá niêm yết (giá ban đầu) của cà rốt là \(16.000\) VND mỗi kg, hãy tính số tiền mà cửa hàng thu được từ việc bán cà rốt sau khi áp dụng khuyến mãi.

Input

  • Bài toán không có dữ liệu nhập vào (đáp án cố định).

Output

  • In ra một số nguyên duy nhất là số tiền cửa hàng thu được (đơn vị: VND).

Example

Test 1

Input
Output
232000 VND
Note
  • Giá sau khi giảm \(50\%\): \(16.000 \cdot 50\% = 8.000\) (VND/kg).
  • Tổng số tiền thu được: \(29 \cdot 8.000 = 232.000\) (VND).

2. Ngân sách

Điểm: 100 (p) Thời gian: 1.0s Bộ nhớ: 256M Input: bàn phím Output: màn hình

Nghe tin cửa hàng rau củ của Thỏ đang có chương trình giảm giá \(50\%\) cho tất cả sản phẩm vào ngày cuối cùng của tháng, rất nhiều người đã đổ xô đến mua sắm. Tuy nhiên, một khách hàng vẫn chưa biết cần mang theo bao nhiêu tiền để mua số cà rốt mình muốn.

Biết giá gốc của cà rốt là \(16.000\) VND/kg và đang được giảm giá \(50\%\).

Hãy nhập số kg cà rốt mà khách hàng muốn mua và tính số tiền cần trả.

Input

  • Một số nguyên dương \(n\) là số kg cà rốt khách hàng muốn mua.

Output

  • Một số nguyên duy nhất là số tiền khách hàng cần trả (đơn vị: VND).

Example

Test 1

Input
1
Output
8000 VND

Test 2

Input
5
Output
40000 VND

3. Chương trình ưu đãi

Điểm: 100 (p) Thời gian: 1.0s Bộ nhớ: 256M Input: bàn phím Output: màn hình

Chương trình giảm giá \(50\%\) cho tất cả sản phẩm vào ngày cuối cùng của tháng đã thu hút rất đông khách hàng đến mua sắm tại cửa hàng của Thỏ. Sau khi chọn được những củ cà rốt tươi ngon, nhiều người tiếp tục tham quan cửa hàng và bị hấp dẫn bởi những rổ khoai tây vàng óng cùng những bông súp lơ xanh mướt vừa được nhập về trong ngày.

Nhận thấy lượng khách ngày càng đông, Thỏ quyết định áp dụng thêm một chương trình ưu đãi cho toàn bộ hóa đơn:

  • Nếu tổng giá trị hóa đơn từ \(200.000\) VND trở lên, khách hàng được giảm \(20\%\).
  • Nếu tổng giá trị hóa đơn dưới \(200.000\) VND, khách hàng được giảm \(10\%\).

Giá niêm yết (giá gốc) của các sản phẩm:

  • Cà rốt: \(18.000\) VND/kg
  • Khoai tây: \(20.000\) VND/kg
  • Súp lơ: \(19.000\) VND/kg

Hãy nhập số kg cà rốt, khoai tây và súp lơ mà một khách hàng đã mua. Tính số tiền cuối cùng khách hàng phải thanh toán sau khi áp dụng chương trình giảm giá và ưu đãi của cửa hàng Thỏ.

Input

  • Ba số nguyên \(a, b, c\) lần lượt là số kg cà rốt, khoai tây và súp lơ (\(0 \le a, b, c \le 10^6\)).

Output

  • Một số duy nhất là số tiền khách hàng phải thanh toán kèm theo đơn vị VND.

Example

Test 1

Input
2 3 4
Output
77400 VND
Note
  • Giá sau khi giảm \(50\%\) của mỗi loại:
    • Cà rốt: \(9.000\) VND/kg
    • Khoai tây: \(10.000\) VND/kg
    • Súp lơ: \(9.500\) VND/kg
  • Tổng giá trị hóa đơn: \(2 \cdot 9.000 + 3 \cdot 10.000 + 4 \cdot 9.500 = 86.000\) VND.
  • \(86.000 < 200.000\) nên được giảm thêm \(10\%\): \(86.000 \cdot 0,9 = 77.400\) VND.

Test 2

Input
5 5 5
Output
128250 VND
Note
  • Tổng giá trị hóa đơn sau khi giảm \(50\%\): \(5 \cdot 9.000 + 5 \cdot 10.000 + 5 \cdot 9.500 = 142.500\) VND.
  • \(142.500 < 200.000\) nên được giảm thêm \(10\%\): \(142.500 \cdot 0,9 = 128.250\) VND.

Test 3

Input
28 9 8
Output
334400 VND
Note
  • Tổng giá trị hóa đơn sau khi giảm \(50\%\): \(28 \cdot 9.000 + 9 \cdot 10.000 + 8 \cdot 9.500 = 418.000\) VND.
  • \(418.000 \ge 200.000\) nên được giảm thêm \(20\%\): \(418.000 \cdot 0,8 = 334.400\) VND.

4. Thống kê

Điểm: 100 (p) Thời gian: 1.0s Bộ nhớ: 256M Input: bàn phím Output: màn hình

Sau nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn, cửa hàng rau củ của Thỏ ngày càng đông khách. Thỏ muốn thống kê doanh thu của cửa hàng trong nhiều ngày để biết tình hình kinh doanh.

Hãy nhập số ngày \(n\). Sau đó, nhập doanh thu của từng ngày. Tính tổng doanh thu của cửa hàng sau \(n\) ngày.

Input

  • Dòng đầu tiên chứa số nguyên \(n\) (\(1 \le n \le 100\)).
  • \(n\) dòng tiếp theo, mỗi dòng chứa một số nguyên là doanh thu của một ngày.

Output

  • In ra một số nguyên duy nhất là tổng doanh thu sau \(n\) ngày.

Example

Test 1

Input
3
10
20
30
Output
60

Test 2

Input
5
1
2
3
4
5
Output
15

5. Doanh Thu

Điểm: 100 (p) Thời gian: 1.0s Bộ nhớ: 256M Input: bàn phím Output: màn hình

Để chuẩn bị cho việc kinh doanh, mỗi sáng Thỏ đều nhập nguyên liệu từ chợ đầu mối. Trong mỗi ngày, Thỏ sẽ nhập \(m\) loại nguyên liệu khác nhau để phục vụ việc bán hàng.

Cuối mỗi ngày, Thỏ ghi lại:

  • Chi phí nhập của từng loại nguyên liệu.
  • Tổng doanh thu bán hàng trong ngày.

Tiền lãi của một ngày được tính theo công thức:

\[\text{Tiền lãi} = \text{Doanh thu} - \text{Tổng chi phí nhập nguyên liệu}\]

Hãy giúp Thỏ xác định ngày có tiền lãi cao nhất.

Input

  • Dòng 1: Hai số nguyên \(n\)\(m\), lần lượt là số ngày kinh doanh và số loại nguyên liệu được nhập mỗi ngày.
  • \(n\) dòng tiếp theo: Mỗi dòng gồm \(m + 1\) số nguyên. Trong đó \(m\) số đầu tiên là chi phí nhập của từng loại nguyên liệu, số cuối cùng là doanh thu của ngày đó.

Output

In ra 2 dòng:

  • Dòng 1: Số thứ tự của ngày có tiền lãi cao nhất (đánh số từ 1).
  • Dòng 2: Tiền lãi của ngày đó.

Nếu có nhiều ngày có cùng tiền lãi cao nhất, hãy in ra ngày xuất hiện trước.

Constraints

  • \(1 \le n \le 100\)
  • \(1 \le m \le 100\)
  • Mọi chi phí và doanh thu đều là số nguyên không âm và không vượt quá \(10^9\).

Example

Test 1

Input
3 2
10 20 100
15 25 120
5 5 50
Output
2
80
Note
  • Ngày 1: Tiền lãi = \(100 - (10 + 20) = 70\).
  • Ngày 2: Tiền lãi = \(120 - (15 + 25) = 80\).
  • Ngày 3: Tiền lãi = \(50 - (5 + 5) = 40\).

Ngày có lãi cao nhất là ngày 2 với số tiền là 80.