Trang chủ
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Kỳ thi
Nhóm
Giới thiệu
Máy chấm
Khóa học
Đề xuất ý tưởng
Đề xuất bài tập
Markdown Editor
Báo cáo tiêu cực
Báo cáo lỗi
Tiếng Việt
Tiếng Việt
English
Đăng nhập
Đăng ký
This site works best with JavaScript enabled.
Thông tin
Bảng xếp hạng
Kỳ thi kết thúc trong
21 ngày 01:30:09
Dài
31 ngày
bắt đầu từ
0:00 +07, 26 Tháng 3, 2025
Hiển thị trường
Hiển thị họ tên
Chỉ hiển thị tổng điểm
Hiển thị tham gia ảo
Tải file CSV
Tên đăng nhập
Tên đầy đủ
Trường
1
10
minict01
2
10
minict02
3
10
minict03
4
10
minict04
5
10
minict05
6
10
minict06
7
10
minict07
8
10
minict08
9
10
minict09
10
10
minict10
Điểm
1
tk22TranVanBaoHuy
Trần Văn Bảo Huy
THCS Lê Lợi
10
45:52:27
10
46:03:37
10
188:23:49
10
46:23:25
10
140:43:30
2
46:21:41
10
80:45:51
10
69:37:31
10
46:49:59
82
711:01:55
2
PY2BNguyenNgocGiaTrieu
Nguyễn Ngọc Gia Triệu
THCS Nguyễn Văn Cừ
10
140:07:33
10
140:07:46
10
188:20:58
10
140:10:25
10
140:43:29
1
208:45:05
10
140:10:52
10
188:37:34
10
188:23:49
81
1475:27:34
3
PY2KNguyenVuLam
Nguyễn Vũ Lâm
THCS Huỳnh Bá Chánh, Đà Nẵng
10
19:57:16
10
20:17:07
10
188:25:52
10
66:47:21
10
187:46:47
10
67:03:30
10
67:21:17
10
45:19:24
80
662:58:37
4
Hung_Nguyen_Xuan
PHONG BA BẠO TỐ
Massachusetts Institute of Technology (MIT)
10
19:58:08
10
20:10:55
10
188:26:18
10
67:35:18
10
188:38:46
10
188:09:30
10
140:01:03
10
188:28:44
80
1001:28:45
5
tk22Vuminhchauuu
Vũ Minh Châu
THCS Lý Tự Trọng
10
187:43:27
10
187:59:01
10
188:23:37
10
187:46:52
10
140:33:47
10
187:50:20
10
187:52:23
10
187:54:00
80
1456:03:32
6
Nguyengianguyen
10
140:13:46
10
140:16:20
10
188:22:42
10
141:43:43
10
140:44:03
10
141:48:06
10
141:50:03
70
1034:58:46
7
Khanhvan21021003
Lê Trần Khánh Vân
THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
10
19:44:19
10
19:47:51
10
20:01:16
1
139:59:25
10
140:47:11
10
140:37:57
0,50
187:48:29
10
140:25:02
61,50
809:11:34
8
PY2BLeNguyenHoangQuan
10
188:24:31
10
86:45:17
10
188:23:25
10
140:22:29
10
140:51:10
50
744:46:55
9
tk22TranNgPhuongUyen
Trần Nguyễn Phương Uyên
Trường THCS Phan Đình Phùng
10
19:50:48
10
19:55:46
10
140:03:34
9,50
20:08:25
39,50
199:58:35
10
SCRhungnguyenthanh
Nguyễn Thành Hưng
THCS Cao Thắng, Sơn Trà
10
188:23:02
10
139:58:21
10
140:41:46
30
469:03:10
11
N7hoatt
Trần Thái Hòa
THPT chuyên Lê Quý Đôn, Đà Nẵng
10
188:16:11
10
188:16:11