Trang chủ
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Kỳ thi
Nhóm
Giới thiệu
Máy chấm
Khóa học
Đề xuất ý tưởng
Đề xuất bài tập
Markdown Editor
Báo cáo tiêu cực
Báo cáo lỗi
Tiếng Việt
Tiếng Việt
English
Đăng nhập
Đăng ký
This site works best with JavaScript enabled.
Thông tin
Bảng xếp hạng
Kỳ thi kết thúc trong
21 ngày 01:30:03
Dài
31 ngày
bắt đầu từ
0:00 +07, 26 Tháng 3, 2025
Hiển thị trường
Hiển thị họ tên
Chỉ hiển thị tổng điểm
Hiển thị tham gia ảo
Tải file CSV
Tên đăng nhập
Tên đầy đủ
Trường
1
10
minict01
2
10
minict02
3
10
minict03
4
10
minict04
5
10
minict05
6
10
minict06
7
10
minict07
8
10
minict08
9
10
minict09
10
10
minict10
Điểm
1
Thanh_Thang
Lê Trần Thanh Thắng
THCS Nguyễn Văn Cừ, Đà Nẵng
10
17:58:47
10
17:59:53
10
81:24:52
10
206:20:36
10
186:20:23
10
206:22:27
10
186:31:50
70
902:58:51
2
PY2BTranCongHai
Trần Công Hải
THCS Lê Lợi, Đà Nẵng
10
18:01:56
10
18:09:08
10
18:38:22
10
139:03:49
2
186:23:21
10
186:15:35
10
18:14:49
62
584:47:03
3
PY2HPhanDucThong
Phan Đức Thông
THCS Lê Độ, Đà Nẵng
10
137:39:27
10
137:50:03
10
137:59:24
10
139:01:10
2
138:19:54
10
138:25:57
10
138:33:58
62
967:49:56
4
PY2EDoTranDangHuy
THPT Chuyên Lê Độ, Đà Nẵng
10
138:19:35
10
138:22:34
0
138:26:20
10
138:33:14
10
138:38:47
10
138:40:01
10
138:41:15
60
831:15:29
5
thnhan912
10
18:05:05
10
138:23:21
10
18:22:12
10
139:07:00
10
186:09:59
50
500:07:38
6
PY2KPhamDuyKhoa
Phạm Duy Khoa
THCS Phan Bội Châu, Đà Nẵng
10
138:08:05
10
138:27:18
10
138:38:09
10
186:18:28
10
186:36:15
50
788:08:17
7
TK22LeQuynhAnhThu
THCS Tây Du Kí
10
18:14:44
10
138:23:27
10
138:36:25
10
186:19:13
40
481:33:51
8
PY2BPhamQuangMinh
Phạm Quang Minh
THCS Lý Tự Trọng, Đà Nẵng
10
138:08:19
10
138:37:04
10
138:12:13
10
138:15:42
40
553:13:19
9
N7hoatt
Trần Thái Hòa
THPT chuyên Lê Quý Đôn, Đà Nẵng
10
138:04:42
10
138:18:57
10
138:35:19
10
139:01:20
40
554:00:20
10
PY2FMaiKhoiNguyen
Mai Khôi Nguyên
Đại Học SÌ-TAN-FÓ
10
138:05:45
10
138:20:17
10
138:37:29
0
186:24:39
0
186:24:23
10
186:35:54
40
601:39:26
11
tk22TranDinhNguyen
Trần Đình Nguyên
Đại học Cam-bríd
10
138:42:02
10
186:24:19
10
186:14:42
10
186:46:02
40
698:07:07
12
PY2HLeTanMinhHuy
Lê Tấn Minh Huy
THCS Nguyễn Văn Cừ, Đà Nẵng
10
138:10:41
10
138:22:03
10
138:37:05
30
415:09:49
13
PY2KTaoQuocHieu
Tào Quốc Hiệu
THCS Phan Bội Châu, Đà Nẵng
10
138:14:50
10
138:24:45
10
138:40:36
30
415:20:12
14
PY2iNguyenThaiDuyKhuong
Nguyễn Thái Duy Khương
THCS Kim Đồng , Đà Nẵng
10
138:09:06
9,09
138:15:03
10
138:37:59
29,09
415:02:09
15
tk22tranphuoc_nguyen
nguyên đẹp trai
trường Cambridge University
10
138:11:08
9,09
138:41:12
19,09
276:52:21
16
tk22TranBaoAn
TranBaonAm🤫
Đại Học Ha-Vớt
10
138:31:10
10
138:31:10