Cặp phần tử
Xem PDF
Điểm:
1
Thời gian:
1.0s
Bộ nhớ:
256M
Input:
bàn phím
Output:
màn hình
Bob và Alice đang tham gia một trò chơi toán học thú vị. Alice đưa cho Bob một mảng gồm \(N\) số nguyên \(A_1, A_2, \dots, A_N\), trong đó mỗi phần tử đều có giá trị không quá \(9\).
Alice thách đố Bob đếm xem có bao nhiêu cặp chỉ số \((i, j)\) thỏa mãn điều kiện \(i < j\) sao cho tổng của hai phần tử tại các vị trí đó không vượt quá \(10\), tức là \(A_i + A_j \le 10\).
Em hãy giúp Bob giải quyết bài toán này nhé!
Input
- Dòng đầu tiên chứa số nguyên dương \(N\) (\(1 \le N \le 10^5\)) — số lượng phần tử trong mảng.
- Dòng thứ hai chứa \(N\) số nguyên \(A_1, A_2, \dots, A_N\) (\(0 \le A_i \le 9\)).
Output
- In ra một số nguyên duy nhất là tổng số cặp \((i, j)\) thỏa mãn điều kiện đề bài (\(i < j\) và \(A_i + A_j \le 10\)).
Example
Test 1
Input
4
2 8 3 7
Output
3
Note
Các cặp \((i, j)\) thỏa mãn \(i < j\) và \(A_i + A_j \le 10\) là:
- \(i = 1, j = 3\): \(A_1 + A_3 = 2 + 3 = 5 \le 10\) (thỏa mãn)
- \(i = 1, j = 4\): \(A_1 + A_4 = 2 + 7 = 9 \le 10\) (thỏa mãn)
- \(i = 3, j = 4\): \(A_3 + A_4 = 3 + 7 = 10 \le 10\) (thỏa mãn)
Các cặp khác như \((1, 2)\), \((2, 3)\), \((2, 4)\) có tổng lớn hơn \(10\). Vậy có tổng cộng \(3\) cặp thỏa mãn.
Scoring
- Subtask \(1\) (\(50\%\) số điểm): \(N \le 1000\).
- Subtask \(2\) (\(50\%\) số điểm): Không có ràng buộc gì thêm.
Bình luận