Tọa độ xoắn ốc
Xem PDF
Điểm:
1200
Thời gian:
1.0s
Bộ nhớ:
256M
Input:
bàn phím
Output:
màn hình
Một bảng số vô hạn được điền các số tự nhiên \(1, 2, 3, \dots\) bắt đầu từ gốc tọa độ \((0, 0)\) và đi theo đường xoắn ốc ngược chiều kim đồng hồ như sau:
- \((0, 0) \to 1\)
- \((1, 0) \to 2, (1, 1) \to 3, (0, 1) \to 4, (-1, 1) \to 5, (-1, 0) \to 6, (-1, -1) \to 7, (0, -1) \to 8, (1, -1) \to 9\)
- \((2, -1) \to 10, \dots\)
Yêu cầu
Cho trước một tọa độ \((X, Y)\), hãy xác định giá trị số được điền tại ô đó.
Input
- Một dòng duy nhất chứa hai số nguyên \(X, Y\).
Output
- Một số nguyên duy nhất là giá trị tại tọa độ đó.
Example
Test 1
Input
-1 1
Output
5
Note
Theo quy luật xoắn ốc bên trên, ô \((-1, 1)\) mang giá trị \(5\).
Test 2
Input
2 2
Output
13
Note
Vòng xoắn tiếp theo sẽ chạm tới ô \((2, 2)\) tại bước thứ \(13\).
Constraints
- Subtask \(1\) (\(40\) điểm): \(|X|, |Y| \le 100\).
- Subtask \(2\) (\(60\) điểm): \(|X|, |Y| \le 10^9\).
Bình luận