Lượng Nước Vận Động
Xem PDF
Điểm:
400
Thời gian:
1.0s
Bộ nhớ:
256M
Input:
bàn phím
Output:
màn hình
LƯỢNG NƯỚC VẬN ĐỘNG
Bối cảnh bài toán
Theo khuyến nghị y tế, lượng nước uống mỗi ngày phụ thuộc vào cân nặng và thời lượng vận động của cơ thể:
- Cân nặng: Mỗi \(1\text{ kg}\) cân nặng cần bổ sung \(35\text{ ml}\) nước.
- Vận động: Mỗi \(30\text{ phút}\) tập luyện cần bổ sung thêm \(350\text{ ml}\) nước.
- Giới hạn an toàn: Tổng lượng nước tối đa trong một ngày không vượt quá \(5.00\text{ lít}\) (nếu vượt quá thì tính tròn \(5.00\text{ lít}\)).
Cho cân nặng \(W\) (\(\text{kg}\)) và thời gian tập luyện \(T\) (\(\text{phút}\)). Hãy tính số lít nước cần uống trong ngày.
Input
- Một dòng duy nhất chứa \(2\) số nguyên \(W\) và \(T\) (\(1 \le W \le 200\), \(0 \le T \le 1440\)) đại diện cho cân nặng (\(\text{kg}\)) và thời gian tập (\(\text{phút}\)).
Output
- In ra một số thực thể hiện số lít nước cần uống, làm tròn và quy về đúng \(2\) chữ số thập phân.
Example
Test 1
Input
60 45
Output
2.63
Giải thích
- Nước theo cân nặng: \(60 \times 35 = 2100\text{ ml}\)
- Nước theo vận động: \((45 / 30) \times 350 = 525\text{ ml}\)
- Tổng cộng: \((2100 + 525) / 1000 = 2.625\text{ lít} \Rightarrow\) Làm tròn: \(2.63\text{ lít}\)
Test 2
Input
120 300
Output
5.00
Giải thích
- Tổng tính toán: \(7.70\text{ lít}\)
- Do vượt ngưỡng tối đa \(5.00\text{ lít}\) nên kết quả chốt là \(5.00\text{ lít}\).
Bình luận (4)