Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
Fibo cơ bản
|
1200p |
16,6%
|
596
|
|
| 2 |
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
|
1000p |
37,7%
|
1905
|
|
| 3 |
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
|
1300p |
32,5%
|
1482
|
|
| 4 |
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
|
1300p |
37,1%
|
1190
|
|
| 5 |
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
|
1300p |
41,8%
|
1086
|
|
| 6 |
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
|
1000 |
61,6%
|
2893
|
|
| 7 |
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
|
1000p |
35,4%
|
1120
|
|
| 8 |
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
|
1000 |
35,7%
|
2841
|
|
| 9 |
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
|
1100p |
44,3%
|
2978
|
Hướng dẫn
|
| 10 |
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2
|
900p |
44,7%
|
2400
|
Hướng dẫn
|
| 11 |
Bậc thang
|
1000p |
45,0%
|
938
|
|
| 12 |
Đo nước
|
900p |
51,8%
|
2092
|
Hướng dẫn
|
| 13 |
Tính số Fibo thứ n
|
600p |
53,7%
|
2231
|
|
| 14 |
Dãy fibonacci
|
400 |
31,7%
|
1856
|
|
| 15 |
Bài toán ba lô 1
|
1200 |
39,8%
|
2099
|
Hướng dẫn
|
| 16 |
Bài toán ba lô 2
|
1400 |
34,6%
|
1208
|
Hướng dẫn
|
| 17 |
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
|
1000p |
47,7%
|
3262
|
Hướng dẫn
|
| 18 |
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
|
1300p |
35,7%
|
1943
|
Hướng dẫn
|
| 19 |
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
|
1400p |
38,1%
|
1074
|
|
| 20 |
CSES - Book Shop | Hiệu sách
|
1300 |
32,0%
|
892
|
|
| 21 |
Help Conan 12!
|
1000p |
34,5%
|
1470
|
|
| 22 |
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation
|
1000p |
5,5%
|
187
|
Hướng dẫn
|
| 23 |
Tổng dãy con
|
1000p |
26,7%
|
1430
|
Hướng dẫn
|
| 24 |
Dãy con min max
|
900p |
37,9%
|
1414
|
Hướng dẫn
|
| 25 |
Xâu con chung dài nhất
|
1300p |
32,6%
|
1223
|
Hướng dẫn
|
| 26 |
Nhà nghiên cứu
|
1200p |
34,1%
|
1117
|
Hướng dẫn
|
| 27 |
Hành trình bay
|
600p |
43,1%
|
943
|
Hướng dẫn
|
| 28 |
CSES - Money Sums | Khoản tiền
|
1300p |
47,1%
|
997
|
|
| 29 |
Đếm đường đi trên ma trận 1
|
1100 |
42,7%
|
912
|
Hướng dẫn
|
| 30 |
Xếp hàng mua vé
|
1100p |
56,6%
|
919
|
|
| 31 |
Tìm số có n ước
|
1800 |
18,9%
|
786
|
|
| 32 |
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất
|
600 |
40,9%
|
847
|
|
| 33 |
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022)
|
1100 |
23,0%
|
749
|
|
| 34 |
Phi tiêu
|
1500p |
35,3%
|
647
|
|
| 35 |
Dãy Con Tăng Dài Nhất
|
1000 |
30,9%
|
667
|
|
| 36 |
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
|
1300p |
17,5%
|
743
|
Hướng dẫn
|
| 37 |
Bài 1 thi thử THT
|
600 |
56,7%
|
700
|
|
| 38 |
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II
|
1400p |
29,9%
|
594
|
|
| 39 |
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
|
1400p |
33,7%
|
643
|
|
| 40 |
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật
|
1400p |
33,8%
|
595
|
|
| 41 |
Hàng cây
|
1300p |
32,7%
|
514
|
Hướng dẫn
|
| 42 |
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022)
|
900 |
21,2%
|
605
|
|
| 43 |
CSES - Array Description | Mô tả mảng
|
1400p |
33,2%
|
510
|
|
| 44 |
CSES - Projects | Dự án
|
1500p |
32,8%
|
487
|
|
| 45 |
Chia Cặp 1
|
1400p |
27,3%
|
520
|
Hướng dẫn
|
| 46 |
Tiền thưởng
|
1200p |
38,5%
|
415
|
|