Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
Fibo cơ bản
|
1200p |
16,8%
|
616
|
|
| 2 |
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
|
1000p |
37,9%
|
1931
|
|
| 3 |
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
|
1300p |
32,6%
|
1501
|
|
| 4 |
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
|
1300p |
37,3%
|
1206
|
|
| 5 |
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
|
1300p |
41,8%
|
1100
|
|
| 6 |
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
|
1000 |
61,6%
|
2909
|
|
| 7 |
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
|
1000p |
35,5%
|
1133
|
|
| 8 |
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
|
1000 |
35,8%
|
2904
|
|
| 9 |
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
|
1100p |
44,3%
|
3010
|
Hướng dẫn
|
| 10 |
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2
|
900p |
44,7%
|
2422
|
Hướng dẫn
|
| 11 |
Bậc thang
|
1000p |
45,1%
|
942
|
|
| 12 |
Đo nước
|
900p |
51,8%
|
2101
|
Hướng dẫn
|
| 13 |
Tính số Fibo thứ n
|
600p |
53,8%
|
2256
|
|
| 14 |
Dãy fibonacci
|
400 |
31,9%
|
1901
|
|
| 15 |
Bài toán ba lô 1
|
1200 |
39,9%
|
2115
|
Hướng dẫn
|
| 16 |
Bài toán ba lô 2
|
1400 |
34,6%
|
1213
|
Hướng dẫn
|
| 17 |
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
|
1000p |
47,8%
|
3288
|
Hướng dẫn
|
| 18 |
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
|
1300p |
35,8%
|
1958
|
Hướng dẫn
|
| 19 |
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
|
1400p |
38,1%
|
1081
|
|
| 20 |
CSES - Book Shop | Hiệu sách
|
1300 |
32,0%
|
899
|
|
| 21 |
Help Conan 12!
|
1000p |
34,6%
|
1485
|
|
| 22 |
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation
|
1000p |
5,7%
|
194
|
Hướng dẫn
|
| 23 |
Tổng dãy con
|
1000p |
26,7%
|
1435
|
Hướng dẫn
|
| 24 |
Dãy con min max
|
900p |
38,0%
|
1423
|
Hướng dẫn
|
| 25 |
Xâu con chung dài nhất
|
1300p |
32,7%
|
1225
|
Hướng dẫn
|
| 26 |
Nhà nghiên cứu
|
1200p |
34,1%
|
1118
|
Hướng dẫn
|
| 27 |
Hành trình bay
|
600p |
43,1%
|
946
|
Hướng dẫn
|
| 28 |
CSES - Money Sums | Khoản tiền
|
1300p |
47,2%
|
1005
|
|
| 29 |
Đếm đường đi trên ma trận 1
|
1100 |
42,7%
|
916
|
Hướng dẫn
|
| 30 |
Xếp hàng mua vé
|
1100p |
57,0%
|
941
|
|
| 31 |
Tìm số có n ước
|
1800 |
18,7%
|
792
|
|
| 32 |
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất
|
600 |
40,9%
|
850
|
|
| 33 |
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022)
|
1100 |
23,0%
|
755
|
|
| 34 |
Phi tiêu
|
1500p |
35,2%
|
649
|
|
| 35 |
Dãy Con Tăng Dài Nhất
|
1000 |
30,9%
|
667
|
|
| 36 |
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
|
1300p |
17,6%
|
749
|
Hướng dẫn
|
| 37 |
Bài 1 thi thử THT
|
600 |
56,7%
|
701
|
|
| 38 |
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II
|
1400p |
29,9%
|
597
|
|
| 39 |
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
|
1400p |
33,7%
|
649
|
|
| 40 |
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật
|
1400p |
33,9%
|
598
|
|
| 41 |
Hàng cây
|
1300p |
32,7%
|
515
|
Hướng dẫn
|
| 42 |
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022)
|
900 |
21,3%
|
606
|
|
| 43 |
CSES - Array Description | Mô tả mảng
|
1400p |
33,4%
|
518
|
|
| 44 |
CSES - Projects | Dự án
|
1500p |
32,9%
|
489
|
|
| 45 |
Chia Cặp 1
|
1400p |
27,4%
|
525
|
Hướng dẫn
|
| 46 |
Tiền thưởng
|
1200p |
38,5%
|
415
|
|