Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KT Số nguyên tố | 900p | 29,9% | 8118 | |
| 2 | Tìm số nguyên tố | 1000p | 20,3% | 3348 | Hướng dẫn |
| 3 | Đếm số nguyên tố | 1700p | 8,4% | 496 | Hướng dẫn |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KT Số nguyên tố | 900p | 29,9% | 8118 | |
| 2 | Tìm số nguyên tố | 1000p | 20,3% | 3348 | Hướng dẫn |
| 3 | Đếm số nguyên tố | 1700p | 8,4% | 496 | Hướng dẫn |