Bài tập
| Bài tập | Điểm | |
|---|---|---|
| 1 | Hình chữ nhật dấu sao | 200p |
| 2 | Hello, world ! (sample problem) | 100 |
| 3 | Cây thông dấu sao 2 | 300p |
| 4 | Phép toán 1 | 100p |
| 5 | Phép toán 2 | 100p |
| 6 | Phép toán 3 | 200 |
| 7 | Phép toán 4 | 100 |
| 8 | Phép toán 5 | 200 |
| 9 | Phép toán quan hệ 1 | 100 |
| 10 | Phép toán quan hệ 2 | 200 |
| 11 | Phép toán quan hệ 3 | 300 |
| 12 | Phép toán quan hệ 4 | 300 |
| 13 | Phép toán quan hệ 5 | 400 |
| 14 | Số gấp đôi | 200p |
| 15 | Chu vi, diện tích HCN | 300p |
| 16 | Phép toán | 200p |
| 17 | Số có 2 chữ số | 200p |
| 18 | Chia táo | 300p |
| 19 | Tính số bàn học | 400p |
| 20 | Số có 3 chữ số | 300p |
| 21 | Tổng 2 số nguyên | 100p |
| 22 | Tổng, hiệu, tích số nguyên | 400p |
| 23 | Tính giá trị biểu thức | 300p |
| 24 | Tính điểm trung bình | 200p |
| 25 | Dung dịch sát khuẩn | 400p |
| 26 | Thương và số dư 2 số nguyên | 200p |
| 27 | Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư | 300p |