Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KT Số nguyên tố | 900p | 29,9% | 8138 | |
| 2 | Đếm số nguyên tố nhỏ hơn n | 1 | 6,5% | 4 | |
| 3 | Tìm số nguyên tố | 1000p | 20,2% | 3364 | Hướng dẫn |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KT Số nguyên tố | 900p | 29,9% | 8138 | |
| 2 | Đếm số nguyên tố nhỏ hơn n | 1 | 6,5% | 4 | |
| 3 | Tìm số nguyên tố | 1000p | 20,2% | 3364 | Hướng dẫn |