Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tính số bàn học | 400p | 32,8% | 5396 | |
| 2 | Ngày sinh | 500p | 41,5% | 1123 | |
| 3 | Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500p | 41,7% | 2092 | |
| 4 | 13-Chia hết cho 6 | 900 | 45,3% | 464 | |
| 5 | Số Phải Trái | 400 | 31,6% | 1160 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tính số bàn học | 400p | 32,8% | 5396 | |
| 2 | Ngày sinh | 500p | 41,5% | 1123 | |
| 3 | Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500p | 41,7% | 2092 | |
| 4 | 13-Chia hết cho 6 | 900 | 45,3% | 464 | |
| 5 | Số Phải Trái | 400 | 31,6% | 1160 |