Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
| 1 |
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
|
800 |
| 2 |
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024)
|
400 |
| 3 |
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024)
|
1100 |
| 4 |
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024)
|
400 |
| 5 |
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024)
|
500 |
| 6 |
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024)
|
500 |
| 7 |
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024)
|
1000 |
| 8 |
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025)
|
500 |
| 9 |
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025)
|
500 |
| 10 |
Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025)
|
500 |
| 11 |
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
400p |
| 12 |
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
400p |
| 13 |
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
1400p |
| 14 |
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
1300p |