Bài tập
| Bài tập | Điểm | |
|---|---|---|
| 1 | Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) | 400p |
| 2 | Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) | 500p |
| 3 | Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) | 500p |
| 4 | Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) | 900p |
| 5 | Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) | 1300p |
| 6 | Quy luật dãy số 01 | 900p |
| 7 | Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600p |
| 8 | Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) | 700p |