Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 800p | 49,0% | 197 | |
| 2 | Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 1100p | 34,4% | 230 | |
| 3 | Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 1000p | 29,4% | 137 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 800p | 49,0% | 197 | |
| 2 | Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 1100p | 34,4% | 230 | |
| 3 | Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 1000p | 29,4% | 137 |