Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400p | 45,9% | 1473 | |
| 2 | Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600p | 37,7% | 858 | Hướng dẫn |
| 3 | Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 1400p | 25,1% | 240 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400p | 45,9% | 1473 | |
| 2 | Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600p | 37,7% | 858 | Hướng dẫn |
| 3 | Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 1400p | 25,1% | 240 |