Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 300 | 55,3% | 330 | |
| 2 | Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 600 | 23,1% | 196 | |
| 3 | Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 500 | 50,1% | 272 | |
| 4 | Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 800 | 38,4% | 215 | |
| 5 | Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 800 | 25,8% | 165 |