Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mua đồ trang trí | 1800 | 13,6% | 91 | |
| 2 | Mua bánh sinh nhật | 1600p | 6,4% | 36 | |
| 3 | Đồ chơi và dây kim tuyến | 1900p | 15,2% | 57 | |
| 4 | Bài tập về nhà | 1600p | 7,3% | 58 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mua đồ trang trí | 1800 | 13,6% | 91 | |
| 2 | Mua bánh sinh nhật | 1600p | 6,4% | 36 | |
| 3 | Đồ chơi và dây kim tuyến | 1900p | 15,2% | 57 | |
| 4 | Bài tập về nhà | 1600p | 7,3% | 58 |