Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) | 600 | 23,9% | 278 | |
| 2 | Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) | 1300 | 9,3% | 78 | |
| 3 | Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) | 1300 | 30,0% | 188 | Hướng dẫn |
| 4 | Tàu thủy chở ô tô (THTB Quảng Nam 2023) | 1300 | 24,5% | 61 |