Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
500p |
28,6%
|
1134
|
|
| 2 |
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
|
600p |
32,7%
|
739
|
|
| 3 |
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
700p |
35,0%
|
694
|
|
| 4 |
Số may mắn (THTB Lương Tài, Bắc Ninh 2023)
|
1 |
23,7%
|
42
|
|
| 5 |
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018)
|
700p |
59,1%
|
297
|
|
| 6 |
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018)
|
600p |
55,7%
|
252
|
|
| 7 |
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018)
|
400p |
64,7%
|
298
|
|
| 8 |
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022)
|
1 |
4,4%
|
4
|
|
| 9 |
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022)
|
1000 |
38,4%
|
369
|
|