Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) | 500 | 26,1% | 492 | |
| 2 | Xếp sách (THTA Liên Chiểu 2024) | 1 | 37,3% | 420 | |
| 3 | Tính tổng dãy số (THTA Liên Chiểu 2024) | 1 | 33,9% | 366 | |
| 4 | Lá thư (THTB Liên Chiểu 2024) | 1 | 42,3% | 435 | |
| 5 | Đồng hồ (THTB Liên Chiểu 2024) | 1 | 38,9% | 393 | |
| 6 | Chữ số nguyên tố (THTB Liên Chiểu 2024) | 1 | 34,1% | 318 | |
| 7 | Số học (THTB Liên Chiểu 2024) | 1 | 8,7% | 85 |