Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500p | 41,9% | 518 | |
| 2 | Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500p | 20,5% | 464 | |
| 3 | Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 1100p | 14,7% | 267 | |
| 4 | Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 1400p | 32,9% | 241 |