Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 300 | 53,3% | 336 | |
| 2 | Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 600 | 23,2% | 199 | |
| 3 | Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 500 | 49,8% | 273 | |
| 4 | Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 800 | 38,5% | 216 | |
| 5 | Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 800 | 25,7% | 165 |