Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600 | 38,1% | 1586 | |
| 2 | Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900 | 18,1% | 631 | |
| 3 | Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000 | 27,4% | 458 | |
| 4 | Đếm chữ số (THTA KV Miền Trung 2023) | 1000p | 17,6% | 78 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600 | 38,1% | 1586 | |
| 2 | Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900 | 18,1% | 631 | |
| 3 | Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000 | 27,4% | 458 | |
| 4 | Đếm chữ số (THTA KV Miền Trung 2023) | 1000p | 17,6% | 78 |