Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | calexp | 200p | 80,4% | 81 | |
| 2 | rote | 900p | 62,8% | 117 | |
| 3 | tree | 1500p | 19,9% | 81 | |
| 4 | substr | 2200p | 13,5% | 9 | |
| 5 | Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024) | 1100p | 43,0% | 138 | |
| 6 | Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố | 2400p | 11,8% | 23 | |
| 7 | Số hồi văn (THT TP 2015) | 1400p | 12,9% | 203 | |
| 8 | CSES - Counting Numbers | Đếm số | 1600 | 25,1% | 437 | |
| 9 | Ra-One Numbers | 1400p | 23,3% | 254 | |
| 10 | CSES - Permutation Inversions | Hoán vị nghịch thế | 1600p | 25,4% | 37 |