Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500p | 42,0% | 509 | |
| 2 | Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500p | 20,5% | 453 | |
| 3 | Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 1100p | 14,7% | 261 | |
| 4 | Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 1400p | 32,8% | 237 |