Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400 | 65,5% | 1031 | |
| 2 | Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500 | 36,3% | 837 | |
| 3 | Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500 | 23,6% | 480 | |
| 4 | Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000 | 38,5% | 566 | |
| 5 | Cạnh góc vuông (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 1p | 6,1% | 86 | |
| 6 | CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn | 1100p | 37,0% | 391 |