Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800p | 32,5% | 908 | |
| 2 | Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500p | 38,6% | 817 | |
| 3 | Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 1400p | 10,4% | 250 | |
| 4 | Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 1200p | 15,5% | 220 | |
| 5 | Sinh tổ hợp | 900p | 39,9% | 857 |