Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
Chữ số tận cùng (HSG9 2022-23, Quảng Trị)
|
1000 |
30,2%
|
16
|
|
| 2 |
TRỌNG SỐ CỦA XÂU (HSG9 2022-23, Quảng Trị)
|
1000 |
41,7%
|
14
|
|
| 3 |
SỐ ĐẶC BIỆT (HSG9 2022-23, Quảng Trị)
|
1000 |
15,8%
|
6
|
|
| 4 |
TỔNG BẢNG (HSG9 2022-23, Quảng Trị)
|
1000 |
25,8%
|
8
|
|