Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600 | 37,4% | 262 | |
| 2 | Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 900 | 26,2% | 177 | |
| 3 | Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1300 | 31,1% | 131 | |
| 4 | Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600 | 20,4% | 57 | |
| 5 | voi08game | 1200p | 16,9% | 130 |