Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900p | 41,5% | 332 | |
| 2 | Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 1400p | 28,0% | 120 | |
| 3 | Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 1600p | 4,5% | 26 | |
| 4 | Truy vấn tổng 2D | 1000 | 39,2% | 532 | |
| 5 | Bình phương (THTB TQ 2017) | 1500 | 12,3% | 132 | |
| 6 | Nhà nghiên cứu | 1200p | 34,1% | 1117 | Hướng dẫn |
| 7 | Hoán vị | 1 | 57,4% | 169 | |
| 8 | Biểu thức 2 | 1200p | 46,4% | 110 |