Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900 | 38,1% | 209 | Hướng dẫn |
| 2 | Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000 | 27,5% | 190 | Hướng dẫn |
| 3 | Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) | 1200 | 11,6% | 38 | |
| 4 | Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) | 1400 | 18,3% | 61 |