Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 1 | 400 | 62,8% | 22 | |
| 2 | TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 2 | 600 | 6,5% | 5 | |
| 3 | TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 3 | 1100 | 71,4% | 11 | |
| 4 | TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 4 | 1100 | 68,2% | 8 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 1 | 400 | 62,8% | 22 | |
| 2 | TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 2 | 600 | 6,5% | 5 | |
| 3 | TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 3 | 1100 | 71,4% | 11 | |
| 4 | TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 4 | 1100 | 68,2% | 8 |