Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
|
500p |
46,1%
|
95
|
|
| 2 |
Chọn thẻ (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
|
500p |
55,1%
|
54
|
|
| 3 |
Tưới cây (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
|
600p |
39,9%
|
57
|
|
| 4 |
Số khỏe (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
|
1100p |
40,8%
|
33
|
|
| 5 |
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026)
|
700p |
52,9%
|
443
|
|
| 6 |
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
|
1100p |
29,2%
|
265
|
|
| 7 |
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026)
|
1100p |
17,4%
|
155
|
|
| 8 |
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026)
|
800p |
47,1%
|
215
|
|