Bài tập
| Bài tập | Điểm | |
|---|---|---|
| 1 | Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400 |
| 2 | Thứ mấy? (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400 |
| 3 | Tổng dãy số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 800 |
| 4 | Biến đổi số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 1100 |
| Bài tập | Điểm | |
|---|---|---|
| 1 | Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400 |
| 2 | Thứ mấy? (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400 |
| 3 | Tổng dãy số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 800 |
| 4 | Biến đổi số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 1100 |