Bài tập
| Bài tập | Điểm | |
|---|---|---|
| 1 | Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) | 400 |
| 2 | Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) | 400 |
| 3 | Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) | 300 |
| 4 | Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) | 400 |
| Bài tập | Điểm | |
|---|---|---|
| 1 | Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) | 400 |
| 2 | Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) | 400 |
| 3 | Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) | 300 |
| 4 | Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) | 400 |