Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
Ước số và tổng ước số
|
900p |
34,0%
|
6268
|
|
| 2 |
In ra các bội số của k
|
300p |
54,9%
|
2457
|
|
| 3 |
KT Số nguyên tố
|
900p |
29,8%
|
8057
|
|
| 4 |
Ước số chung lớn nhất (Khó)
|
800 |
41,3%
|
5703
|
|
| 5 |
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố
|
900p |
32,6%
|
862
|
|
| 6 |
Bội chung 3 số
|
1300p |
20,2%
|
547
|
Hướng dẫn
|
| 7 |
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
|
1700 |
17,3%
|
632
|
|
| 8 |
Ước chung lớn nhất (THTB - 2021)
|
1p |
28,7%
|
345
|
|
| 9 |
Số siêu nguyên tố
|
1100p |
35,3%
|
566
|
|
| 10 |
Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT)
|
1800p |
8,1%
|
19
|
|