Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600p | 22,8% | 100 | |
| 2 | Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1100p | 43,4% | 104 | |
| 3 | Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1100p | 25,1% | 37 | |
| 4 | Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1400p | 41,9% | 24 | |
| 5 | Bài 5 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1400p | 39,0% | 18 |