Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) | 400p | 59,1% | 233 | |
| 2 | Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) | 900p | 40,8% | 153 | |
| 3 | Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) | 1000p | 41,4% | 149 | |
| 4 | Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) | 1500p | 37,5% | 59 | |
| 5 | Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) | 1500p | 17,2% | 54 |