Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 400p | 75,3% | 243 | |
| 2 | Cắt dây (THTB - TP 2021) | 1p | 23,2% | 465 | |
| 3 | Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 1100p | 37,7% | 124 | |
| 4 | Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 1300p | 64,9% | 83 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 400p | 75,3% | 243 | |
| 2 | Cắt dây (THTB - TP 2021) | 1p | 23,2% | 465 | |
| 3 | Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 1100p | 37,7% | 124 | |
| 4 | Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 1300p | 64,9% | 83 |