CÂU LỆNH while TRONG PYTHON

1. Khái niệm

Trong Python, câu lệnh while được sử dụng để lặp lại một nhóm câu lệnh khi một điều kiện còn đúng.

Vòng lặp while thường được sử dụng khi việc tiếp tục thực hiện phụ thuộc vào một điều kiện nào đó.

Ví dụ:

  • In các số từ 1 đến 10.
  • Tính tổng các số từ 1 đến n.
  • Yêu cầu người dùng nhập lại dữ liệu khi dữ liệu chưa hợp lệ.

2. Cú pháp

Python
while dieu_kien:
    cau_lenh

Trong đó:

  • dieu_kien là biểu thức có giá trị True hoặc False.
  • Nếu điều kiện đúng (True), các câu lệnh bên trong while được thực hiện.
  • Sau đó Python kiểm tra lại điều kiện.
  • Khi điều kiện sai (False), vòng lặp kết thúc.

3. Cách hoạt động của while

Vòng lặp while hoạt động theo các bước:

  1. Kiểm tra điều kiện.
  2. Nếu điều kiện đúng, thực hiện các câu lệnh trong vòng lặp.
  3. Quay lại kiểm tra điều kiện.
  4. Tiếp tục thực hiện nếu điều kiện vẫn đúng.
  5. Kết thúc khi điều kiện sai.

Sơ đồ:


4. Ví dụ cơ bản

Ví dụ 1: In các số từ 1 đến 5

Python
i = 1

while i <= 5:
    print(i)
    i = i + 1

Kết quả:

1
2
3
4
5

Giải thích

Ban đầu:

Python
i = 1

Điều kiện của vòng lặp là:

Python
i <= 5

Khi điều kiện đúng, chương trình thực hiện:

Python
print(i)
i = i + 1

Sau mỗi lần thực hiện, giá trị của i tăng thêm 1.

Các giá trị của i lần lượt là:

1
2
3
4
5

Sau khi i tăng thành 6, điều kiện:

Python
i <= 5

không còn đúng nên vòng lặp kết thúc.


5. Biến điều khiển vòng lặp

Trong vòng lặp while, thường có một biến dùng để kiểm soát số lần thực hiện.

Ví dụ:

Python
i = 1

while i <= 5:
    print(i)
    i += 1

Trong đó:

Python
i += 1

có nghĩa là:

Python
i = i + 1

Biến i được gọi là biến điều khiển vòng lặp.


6. Đếm tăng bằng while

Ví dụ: In các số từ 1 đến 10.

Python
i = 1

while i <= 10:
    print(i)
    i += 1

Kết quả:

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10

Trong chương trình trên:

  • Giá trị ban đầu của i là 1.
  • Điều kiện lặp là i <= 10.
  • Sau mỗi lần lặp, i tăng thêm 1.

7. Đếm giảm bằng while

Ví dụ: In các số từ 5 về 1.

Python
i = 5

while i >= 1:
    print(i)
    i -= 1

Kết quả:

5
4
3
2
1

Trong đó:

Python
i -= 1

có nghĩa là:

Python
i = i - 1

8. Tính tổng bằng while

Ví dụ: Tính tổng các số từ 1 đến 5

Python
i = 1
tong = 0

while i <= 5:
    tong = tong + i
    i += 1

print(tong)

Kết quả:

15

Vì:

1 + 2 + 3 + 4 + 5 = 15

Giải thích

Ban đầu:

Python
tong = 0

Sau mỗi lần lặp:

Python
tong = tong + i

Giá trị của tong lần lượt thay đổi:

0 + 1 = 1
1 + 2 = 3
3 + 3 = 6
6 + 4 = 10
10 + 5 = 15

9. Tính tổng từ 1 đến n

Python
n = int(input("Nhập n: "))

i = 1
tong = 0

while i <= n:
    tong += i
    i += 1

print("Tổng =", tong)

Ví dụ người dùng nhập:

5

Kết quả:

Tổng = 15

10. In các số chẵn

Ví dụ: In các số chẵn từ 2 đến 10.

Python
i = 2

while i <= 10:
    print(i)
    i += 2

Kết quả:

2
4
6
8
10

11. In các số lẻ

Ví dụ: In các số lẻ từ 1 đến 9.

Python
i = 1

while i <= 9:
    print(i)
    i += 2

Kết quả:

1
3
5
7
9

12. Kết hợp while với câu lệnh if

Có thể sử dụng if bên trong vòng lặp while.

Ví dụ: In các số chẵn từ 1 đến 10.

Python
i = 1

while i <= 10:
    if i % 2 == 0:
        print(i)

    i += 1

Kết quả:

2
4
6
8
10

Trong đó:

Python
i % 2 == 0

dùng để kiểm tra i có phải số chẵn hay không.


13. Nhập dữ liệu bằng while

Vòng lặp while có thể được sử dụng để yêu cầu người dùng nhập lại dữ liệu khi dữ liệu chưa phù hợp.

Ví dụ:

Python
n = int(input("Nhập một số lớn hơn 0: "))

while n <= 0:
    n = int(input("Nhập lại một số lớn hơn 0: "))

print("Bạn đã nhập:", n)

Nếu người dùng nhập:

-2

chương trình sẽ yêu cầu nhập lại.

Khi người dùng nhập:

5

điều kiện:

Python
n <= 0

không còn đúng và vòng lặp kết thúc.


14. Một số dạng thường gặp

Dạng 1: Đếm từ nhỏ đến lớn

Python
i = 1

while i <= n:
    print(i)
    i += 1

Dạng 2: Đếm từ lớn đến nhỏ

Python
i = n

while i >= 1:
    print(i)
    i -= 1

Dạng 3: Tính tổng

Python
i = 1
tong = 0

while i <= n:
    tong += i
    i += 1

Dạng 4: Đếm theo bước nhảy

Python
i = 0

while i <= 10:
    print(i)
    i += 2

Kết quả:

0
2
4
6
8
10

15. So sánh while và for

Cả while và for đều được sử dụng để thực hiện một nhóm câu lệnh nhiều lần.

Sử dụng for

Python
for i in range(1, 6):
    print(i)

Sử dụng while

Python
i = 1

while i <= 5:
    print(i)
    i += 1

Cả hai chương trình đều cho kết quả:

1
2
3
4
5

Thông thường:

  • for thuận tiện khi biết rõ số lần lặp.
  • while thuận tiện khi việc tiếp tục lặp phụ thuộc vào một điều kiện.

16. Lưu ý khi sử dụng while

Khi viết vòng lặp while, cần chú ý ba thành phần chính:

1. Giá trị ban đầu

Ví dụ:

Python
i = 1

2. Điều kiện lặp

Ví dụ:

Python
while i <= 5:

3. Thay đổi biến điều khiển

Ví dụ:

Python
i += 1

Một cấu trúc thường gặp là:

Python
i = gia_tri_ban_dau

while dieu_kien:
    # Các câu lệnh cần thực hiện

    i += 1

17. Ví dụ tổng hợp

Bài toán

Nhập một số nguyên dương n. Tính tổng các số chẵn từ 1 đến n.

Chương trình

Python
n = int(input("Nhập n: "))

i = 1
tong = 0

while i <= n:
    if i % 2 == 0:
        tong += i

    i += 1

print("Tổng các số chẵn =", tong)

Ví dụ:

Nhập n: 10
Tổng các số chẵn = 30

Vì:

2 + 4 + 6 + 8 + 10 = 30

18. Ghi nhớ

Cú pháp của vòng lặp while:

Python
while dieu_kien:
    cau_lenh

Một vòng lặp while cơ bản thường gồm:

Python
i = gia_tri_ban_dau

while dieu_kien:
    # Xử lý
    i = i + 1

Khi sử dụng while, cần xác định rõ:

  • Giá trị ban đầu của biến.
  • Điều kiện để tiếp tục lặp.
  • Cách thay đổi biến sau mỗi lần lặp.

Điều kiện của while được kiểm tra trước mỗi lần thực hiện, vì vậy nếu điều kiện không đúng ngay từ đầu thì các câu lệnh bên trong while sẽ không được thực hiện.

Bình luận

Mới nhất
Tải bình luận...

Không có bình luận nào.