Bài tập
| Bài tập | Điểm | |
|---|---|---|
| 1 | Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) | 800 |
| 2 | Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) | 400 |
| 3 | Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) | 1100 |
| 4 | Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400 |
| 5 | Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500 |
| 6 | Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500 |
| 7 | Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000 |