Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghép số (THTA Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) | 1p | 70,4% | 285 | |
| 2 | Chữ số tận cùng (THTA Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) | 1p | 31,6% | 243 | |
| 3 | Cây xanh (THTA Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) | 1p | 40,0% | 201 | |
| 4 | Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 400p | 55,4% | 604 | |
| 5 | Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 1200p | 10,8% | 127 | |
| 6 | Đường dây điện (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 1100p | 22,3% | 207 |