Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
Chia kẹo (THT A Hòa Vang, Đà Nẵng 2026)
|
1p |
24,5%
|
215
|
|
| 2 |
Chia hết (THT A Hòa Vang, Đà Nẵng 2026)
|
1p |
25,2%
|
152
|
|
| 3 |
An toàn giao thông (THT A Hòa Vang, Đà Nẵng 2026)
|
1 |
33,1%
|
168
|
|
| 4 |
Xếp Hàng (THT A Hòa Vang, Đà Nẵng 2026)
|
1p |
13,0%
|
71
|
|
| 5 |
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
400p |
39,4%
|
362
|
|
| 6 |
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
400p |
17,7%
|
217
|
|
| 7 |
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
1400p |
9,8%
|
140
|
|
| 8 |
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
1300p |
7,7%
|
122
|
|