Bài tập
| Bài tập | Điểm | |
|---|---|---|
| 1 | Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500p |
| 2 | Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500p |
| 3 | Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 1100p |
| 4 | Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 1400p |
| Bài tập | Điểm | |
|---|---|---|
| 1 | Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500p |
| 2 | Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500p |
| 3 | Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 1100p |
| 4 | Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 1400p |