Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 1100p | 21,3% | 101 | |
| 2 | Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 1100p | 29,5% | 76 | |
| 3 | Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 1200p | 19,2% | 50 | |
| 4 | Bài 4. Phần thưởng (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 1200p | 46,0% | 48 | |
| 5 | Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600p | 62,8% | 479 | |
| 6 | Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1400p | 31,0% | 270 | |
| 7 | Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) | 1200p | 28,3% | 233 | |
| 8 | Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) | 1200p | 46,2% | 195 |