Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) | 300 | 79,2% | 131 | |
| 2 | Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) | 400 | 69,2% | 151 | |
| 3 | Bài 3: Số xâu (TS10 An Giang 2026) | 800 | 42,6% | 74 | |
| 4 | Bài 4: Cộng dãy (TS10 An Giang 2026) | 1200 | 38,3% | 74 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) | 300 | 79,2% | 131 | |
| 2 | Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) | 400 | 69,2% | 151 | |
| 3 | Bài 3: Số xâu (TS10 An Giang 2026) | 800 | 42,6% | 74 | |
| 4 | Bài 4: Cộng dãy (TS10 An Giang 2026) | 1200 | 38,3% | 74 |