Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) | 600p | 57,2% | 75 | |
| 2 | Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) | 1100p | 47,7% | 66 | |
| 3 | Bài 3: Du lịch (TS10 Hưng Yên 2026) | 1100p | 44,6% | 31 | |
| 4 | Bài 4: Số Fibonacsi (TS10 Hưng Yên 2026) | 1100p | 35,0% | 35 | |
| 5 | Bài 5: Trạm tín hiệu (TS10 Hưng Yên 2026) | 1300p | 41,2% | 22 |