Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) | 600p | 58,1% | 164 | |
| 2 | Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) | 1100p | 45,7% | 73 | |
| 3 | Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) | 1500p | 29,3% | 49 | |
| 4 | Bài 4: Cửa hàng (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) | 1400p | 37,1% | 26 | |
| 5 | Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 600p | 44,1% | 188 | Hướng dẫn |
| 6 | Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 800p | 57,5% | 166 | Hướng dẫn |
| 7 | Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 900p | 51,8% | 132 | Hướng dẫn |
| 8 | Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 1400p | 12,4% | 45 | Hướng dẫn |
| 9 | Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 1400p | 18,8% | 38 | Hướng dẫn |