Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 400 | 50,7% | 375 | |
| 2 | Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 600 | 43,9% | 262 | |
| 3 | Bộ ba số (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 1000 | 26,3% | 85 | |
| 4 | Bóng đèn (TS10LQĐ) | 200p | 21,2% | 23 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 400 | 50,7% | 375 | |
| 2 | Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 600 | 43,9% | 262 | |
| 3 | Bộ ba số (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 1000 | 26,3% | 85 | |
| 4 | Bóng đèn (TS10LQĐ) | 200p | 21,2% | 23 |